đánh cắp
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách lén lút, không cho họ biết, với mục đích chiếm đoạt làm của riêng. Từ này nhấn mạnh tính chất bí mật, lén lút của hành vi trộm cắp.
- (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Hành động lấy hoặc sử dụng ý tưởng, công trình của người khác mà không được phép. Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến đạo văn, vi phạm bản quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- Tên trộm đã đánh cắp chiếc xe máy đỗ trước cửa hàng.
- Anh ta bị bắt quả tang khi đang đánh cắp ví của khách trong siêu thị.
- Những kẻ đột nhập đã đánh cắp toàn bộ số tiền và trang sức có giá trị.
- Động từ (nghĩa mở rộng):
- Nhà văn đó bị tố cáo đánh cắp ý tưởng từ một tác giả trẻ.
- Việc đánh cắp bản quyền phần mềm là hành vi vi phạm pháp luật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh cắp trái tim": (cách nói ẩn dụ, văn chương) làm cho ai đó yêu mến, say mê mình ngay từ lần gặp đầu tiên.
- Bài hát của cô ấy đã đánh cắp trái tim của hàng nghìn khán giả.
- "đánh cắp ánh nhìn": (cách nói ẩn dụ) thu hút sự chú ý, khiến mọi người phải nhìn.
- Vẻ đẹp lộng lẫy của cô dâu đánh cắp mọi ánh nhìn trong đêm tiệc.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn cắp (động từ): Từ đồng nghĩa thông dụng, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng mang sắc thái khẩu ngữ, đời thường hơn.
- Ăn trộm (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ hành vi cụ thể của kẻ trộm.
- Trộm cắp (danh từ): Chỉ chung hành vi hoặc vụ việc lấy cắp tài sản.
- Chiếm đoạt (động từ): Hành động lấy đi một cách cưỡng ép hoặc không hợp pháp, phạm vi rộng hơn (có thể không cần lén lút).
- Xoáy (động từ, lóng): Lấy cắp, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Lấy cắp: Cách nói nhẹ nhàng hơn một chút.
- Cuỗm (động từ): Lấy đi nhanh chóng, gọn lẹ (thường là một lượng lớn).
- Chôm (động từ, lóng): Lấy cắp (từ lóng, khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Trả lại: Đưa lại cho chủ sở hữu.
- Hoàn trả: Trả lại (thường dùng cho tiền bạc, tài sản).
- Tặng: Cho một cách tự nguyện, không đòi hỏi.
- Hiến: Cho một cách cao cả, vì mục đích chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "đánh cắp" trong tiếng Việt. Hành động thường được bổ nghĩa bằng các trạng từ hoặc tân ngữ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cắp như rươi: (thành ngữ) Chỉ tình trạng trộm cắp xảy ra rất nhiều, tràn lan.
- Đánh cắp ý tưởng/Gian lận học thuật: Cụm từ cố định chỉ hành vi sử dụng công trình, ý tưởng của người khác mà không ghi công.